Cách phát âm quaternion

Filter language and accent
filter
quaternion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kwəˈtəːnɪən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm quaternion
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm quaternion
    Phát âm của edinho (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  edinho

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của quaternion

    • the cardinal number that is the sum of three and one

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quaternion trong Tiếng Anh

quaternion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm quaternion
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của quaternion

    • nombre complexe formé de quatre unités scalaires

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quaternion trong Tiếng Pháp

quaternion phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm quaternion
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quaternion trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave