Cách phát âm quench

trong:
Filter language and accent
filter
quench phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kwentʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm quench
    Phát âm của xgunther (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xgunther

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quench
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quench
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quench

    • satisfy (thirst)
    • put out, as of fires, flames, or lights
    • electronics: suppress (sparking) when the current is cut off in an inductive circuit, or suppress (an oscillation or discharge) in a component or device
  • Từ đồng nghĩa với quench

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quench trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ quench?
quench đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ quench quench   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion