Cách phát âm quintal

Filter language and accent
filter
quintal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm quintal
    Phát âm của AnaLuisa (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  AnaLuisa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm quintal
    Phát âm của ar89 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ar89

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quintal
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quintal

    • pequeno jardim com horta
    • terreno com horta ou jardim, junto de uma casa de habitação
    • pequena quinta
  • Từ đồng nghĩa với quintal

    • phát âm horta
      horta [pt]
    • phát âm horto
      horto [pt]
    • phát âm pátio
      pátio [pt]
    • phát âm terreno
      terreno [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quintal trong Tiếng Bồ Đào Nha

quintal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm quintal
    Phát âm của markitous (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  markitous

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm quintal
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quintal

    • Unidad de peso que equivalía en Castilla a
    • kg.
    • Pesa de
  • Từ đồng nghĩa với quintal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quintal trong Tiếng Tây Ban Nha

quintal phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm quintal
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm quintal
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của quintal

    • a unit of weight equal to 100 kilograms
    • a United States unit of weight equivalent to 100 pounds

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quintal trong Tiếng Anh

quintal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm quintal
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quintal

    • ancienne mesure de masse égale à cent kilos
  • Từ đồng nghĩa với quintal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quintal trong Tiếng Pháp

quintal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm quintal
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quintal trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: azuláguapronúnciaanticonstitucionalissimamentebrasileiro