Cách phát âm rag

Filter language and accent
filter
rag phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ræɡ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rag
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rag
    Phát âm của JJXHT (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JJXHT

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rag
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rag
    Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jcung

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rag
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • rag ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rag

    • a small piece of cloth or paper
    • a week at British universities during which side-shows and processions of floats are organized to raise money for charities
    • music with a syncopated melody (usually for the piano)
  • Từ đồng nghĩa với rag

    • phát âm nag
      nag [en]
    • phát âm chide
      chide [en]
    • phát âm annoy
      annoy [en]
    • phát âm chastise
      chastise [en]
    • phát âm reproach
      reproach [en]
    • phát âm bother
      bother [en]
    • phát âm tatter
      tatter [en]
    • phát âm cloth
      cloth [en]
    • phát âm shred
      shred [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rag trong Tiếng Anh

rag phát âm trong Tiếng Cornwall [kw]
  • phát âm rag
    Phát âm của pokorny (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pokorny

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rag trong Tiếng Cornwall

rag phát âm trong Tiếng Choang [za]
  • phát âm rag
    Phát âm của blambin (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  blambin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rag trong Tiếng Choang

rag phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm rag
    Phát âm của viool (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  viool

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rag trong Tiếng Hà Lan

rag phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm rag
    Phát âm của Goren (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  Goren

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rag trong Tiếng Hungary

rag phát âm trong Tiếng Gaelic Scotland [gd]
  • phát âm rag
    Phát âm của Muirich3 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Muirich3

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rag trong Tiếng Gaelic Scotland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rag?
rag đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rag rag   [br]
  • Ghi âm từ rag rag   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave