Cách phát âm raisin

raisin phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm raisin Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm raisin Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm raisin Phát âm của THE_GOLDEN_EYES (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm raisin Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm raisin trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • raisin ví dụ trong câu

    • Le raisin est mûr, les vendanges peuvent commencer.

      phát âm Le raisin est mûr, les vendanges peuvent commencer. Phát âm của (Từ )
    • Les vendangeurs coupent les grappes de raisin

      phát âm Les vendangeurs coupent les grappes de raisin Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của raisin

    • fruit comestible de la vigne (grappe de raisin) qui donne le vin
    • par analogie baies en grappes de certaines plantes
    • œufs de sèche ou de poulpe en grappes
  • Từ đồng nghĩa với raisin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

raisin phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm raisin Phát âm của kcscarp (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm raisin Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm raisin Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm raisin trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của raisin

    • dried grape

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras