Cách phát âm raisin

Filter language and accent
filter
raisin phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm raisin
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm raisin
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm raisin
    Phát âm của THE_GOLDEN_EYES (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  THE_GOLDEN_EYES

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm raisin
    Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Sabir

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm raisin
    Phát âm của KruCyril (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  KruCyril

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của raisin

    • fruit comestible de la vigne (grappe de raisin) qui donne le vin
    • par analogie baies en grappes de certaines plantes
    • œufs de sèche ou de poulpe en grappes
  • Từ đồng nghĩa với raisin

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm raisin trong Tiếng Pháp

raisin phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm raisin
    Phát âm của kcscarp (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kcscarp

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm raisin
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm raisin
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của raisin

    • dried grape

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm raisin trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ raisin?
raisin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ raisin raisin   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge