Cách phát âm raze

trong:
Filter language and accent
filter
raze phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  reɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm raze
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm raze
    Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ddohler

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của raze

    • tear down so as to make flat with the ground
  • Từ đồng nghĩa với raze

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm raze trong Tiếng Anh

raze phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm raze
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm raze trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ raze?
raze đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ raze raze   [en - uk]
  • Ghi âm từ raze raze   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter