Cách phát âm rei

Filter language and accent
filter
rei phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm rei
    Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  aimae

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm rei
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rei
    Phát âm của LadyBolena (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  LadyBolena

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rei
    Phát âm của mmendonca (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  mmendonca

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rei
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rei trong Tiếng Bồ Đào Nha

rei phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm rei
    Phát âm của Forcat (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Forcat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rei
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rei trong Tiếng Catalonia

rei phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm rei
    Phát âm của sorechaude (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  sorechaude

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rei trong Tiếng Nhật

rei phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm rei
    Phát âm của razzairpina (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  razzairpina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rei trong Tiếng Latin

rei phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm rei
    Phát âm của Moosh (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  Moosh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rei trong Tiếng Afrikaans

rei phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm rei
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rei trong Tiếng Luxembourg

rei phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm rei
    Phát âm của Mamisan40200 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Mamisan40200

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rei trong Tiếng Occitan

rei phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrej
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm rei
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rei trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rei?
rei đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rei rei   [an]
  • Ghi âm từ rei rei   [gl]
  • Ghi âm từ rei rei   [no]
  • Ghi âm từ rei rei   [pap]
  • Ghi âm từ rei rei   [ast]

Từ ngẫu nhiên: Françasaúdepeixecolhercarne