Cách phát âm remuneration

trong:
Filter language and accent
filter
remuneration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˌmjuːnəˈreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm remuneration
    Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Voyagerfan5761

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm remuneration
    Phát âm của elsietabatha (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elsietabatha

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của remuneration

    • something that remunerates
    • the act of paying for goods or services or to recompense for losses
  • Từ đồng nghĩa với remuneration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm remuneration trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou