Cách phát âm repossession

Filter language and accent
filter
repossession phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌriːpəˈzeʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm repossession
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của repossession

    • the action of regaining possession (especially the seizure of collateral securing a loan that is in default)
  • Từ đồng nghĩa với repossession

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm repossession trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ repossession?
repossession đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ repossession repossession   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen