Cách phát âm reside

trong:
Filter language and accent
filter
reside phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reside
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm reside
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reside

    • make one's home in a particular place or community
    • live (in a certain place)
    • be inherent or innate in
  • Từ đồng nghĩa với reside

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reside trong Tiếng Anh

reside phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm reside
    Phát âm của Matheusfoxy (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Matheusfoxy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reside
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reside

    • 3ª pessoa do singular do Presente do Indicativo do verbo residir: ele reside
    • ter residência;
    • morar;
  • Từ đồng nghĩa với reside

    • phát âm habita
      habita [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reside trong Tiếng Bồ Đào Nha

reside phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm reside
    Phát âm của alina (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  alina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reside

    • Vivir habitualmente en el lugar que se expresa
    • Tener algo su causa o explicación en lo que se indica
  • Từ đồng nghĩa với reside

    • phát âm mora
      mora [es]
    • phát âm vive
      vive [es]
    • phát âm habita
      habita [es]
    • phát âm para
      para [es]
    • phát âm anida
      anida [es]
    • phát âm ocupa
      ocupa [es]
    • phát âm Puebla
      Puebla [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reside trong Tiếng Tây Ban Nha

reside phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm reside
    Phát âm của Hayal_et (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Hayal_et

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reside trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reside?
reside đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reside reside   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt