Cách phát âm para

para phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
para
  • phát âm para Phát âm của carolromeo (Nữ từ Brasil)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm para Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm para Phát âm của lenon_76 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm para Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm para Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm para Phát âm của taratatataah (Nam từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm para trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • para ví dụ trong câu

    • Para mim qualquer dia está bom

      phát âm Para mim qualquer dia está bom Phát âm của JulioO (Nam từ Brasil)
    • Para mim está bom

      phát âm Para mim está bom Phát âm của JulioO (Nam từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

para phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈpa.ɾa
  • phát âm para Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm para Phát âm của wordfor (Nữ từ Colombia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm para Phát âm của elharni (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm para Phát âm của diegolacra (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm para Phát âm của mayorcatorce (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm para Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm para Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm para trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • para ví dụ trong câu

    • ¿Podemos pedirlo para llevar?

      phát âm ¿Podemos pedirlo para llevar? Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • ¿Para cuantos viajes vale este bono de metro?

      phát âm ¿Para cuantos viajes vale este bono de metro? Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Un padre para cien hijos y no cien hijos para un padre.

      phát âm Un padre para cien hijos y no cien hijos para un padre. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
para phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm para Phát âm của ninjacell (Nữ từ Áo)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm para Phát âm của Orcun00 (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm para Phát âm của cagdaskara (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm para trong Tiếng Thổ

Cụm từ
  • para ví dụ trong câu

    • tüm para

      phát âm tüm para Phát âm của yboreli (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
    • Para transfer etmek istiyorum

      phát âm Para transfer etmek istiyorum Phát âm của dralicanbeyli (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
    • Para transfer etmek istiyorum

      phát âm Para transfer etmek istiyorum Phát âm của EnsarDeniz (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
para phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm para Phát âm của abvan1 (Nam từ Ba Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm para trong Tiếng Ba Lan

para phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm para Phát âm của teilki (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm para trong Tiếng Croatia

para phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm para Phát âm của theodor (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm para trong Tiếng Thụy Điển

para phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm para Phát âm của Milan (Nam từ Serbia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm para trong Tiếng Serbia

para phát âm trong Tiếng Java [jv]
  • phát âm para Phát âm của Laksito (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm para trong Tiếng Java

para phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm para Phát âm của krisdel (Nữ từ Philippines)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm para trong Tiếng Tagalog

para phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm para Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm para trong Tiếng Đức

para phát âm trong Tiếng Guaraní [gn]
  • phát âm para Phát âm của FredBsAs (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm para trong Tiếng Guaraní

Cụm từ
  • para ví dụ trong câu

    • Hesa para porâitéiko ko mitâkuña

      phát âm Hesa para porâitéiko ko mitâkuña Phát âm của FredBsAs (Nam từ Argentina)
para phát âm trong Tiếng Ý [it]
ˈpa.ra
  • phát âm para Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm para trong Tiếng Ý

para phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm para Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm para trong Tiếng Romania

para phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm para Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm para trong Tiếng Galicia

Cụm từ
  • para ví dụ trong câu

    • A sorte non é para quen a busca

      phát âm A sorte non é para quen a busca Phát âm của pauhr22 (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • A sorte non é para quen a busca, senón para quen a atopa

      phát âm A sorte non é para quen a busca, senón para quen a atopa Phát âm của UxiaTesouro (Nữ từ Tây Ban Nha)
para phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm para Phát âm của Blanka71 (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm para trong Tiếng Hungary

para phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm para Phát âm của matia (Nữ từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm para trong Tiếng Slovakia

para phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm para Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm para trong Tiếng Na Uy

para phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm para Phát âm của Adelev (Nữ từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm para trong Tiếng Indonesia

para đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ para para [bs] Bạn có biết cách phát âm từ para?
  • Ghi âm từ para para [ch] Bạn có biết cách phát âm từ para?
  • Ghi âm từ para para [pap] Bạn có biết cách phát âm từ para?
  • Ghi âm từ para para [ceb] Bạn có biết cách phát âm từ para?
  • Ghi âm từ para para [ilo] Bạn có biết cách phát âm từ para?
  • Ghi âm từ para para [rap] Bạn có biết cách phát âm từ para?
  • Ghi âm từ para para [trv] Bạn có biết cách phát âm từ para?

Từ ngẫu nhiên: cadeiranoiteamanhãmaçãLeãozinho