Cách phát âm rey

rey phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈrej
    Latin American
  • phát âm rey Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rey Phát âm của aqucorrea (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rey Phát âm của Barreraivan27 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rey Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rey Phát âm của nocixema (Nam từ México)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm rey Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rey Phát âm của Roldier (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm rey Phát âm của msalas (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rey trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • rey ví dụ trong câu

    • el rey de los peluqueros

      phát âm el rey de los peluqueros Phát âm của JorgeM (Nam từ México)
    • cuento de hadas sobre un rey

      phát âm cuento de hadas sobre un rey Phát âm của Atomless (Nam từ México)
    • Y sabes lo que comúnmente se dice, que debajo de mi manto al rey mato. (Miguel de Cervantes)

      phát âm Y sabes lo que comúnmente se dice, que debajo de mi manto al rey mato. (Miguel de Cervantes) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Cada uno en su casa es rey.

      phát âm Cada uno en su casa es rey. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Hablando del rey de Roma, por la puerta asoma.

      phát âm Hablando del rey de Roma, por la puerta asoma. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Rey nuevo, ley nueva.

      phát âm Rey nuevo, ley nueva. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Viva el rey

      phát âm Viva el rey Phát âm của Roldier (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El rey de Francia Enrique II murió en un torneo en 1559.

      phát âm El rey de Francia Enrique II murió en un torneo en 1559. Phát âm của Poiter (Nam từ Colombia)
    • El rey de Francia Enrique II murió en un torneo en 1559.

      phát âm El rey de Francia Enrique II murió en un torneo en 1559. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rey phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm rey Phát âm của velisami (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rey trong Tiếng Thổ

rey phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm rey Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rey trong Tiếng Do Thái

rey phát âm trong Tiếng Zazaki [zza]
  • phát âm rey Phát âm của serhat213 (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rey trong Tiếng Zazaki

Từ ngẫu nhiên: quesoplastificadohombreviejoseptiembre