-
Phát âm của
Vortarulo
(Nam từ Đức)
Nam từ Đức
Phát âm của
Vortarulo
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
AnaAna
(Nữ từ Áo)
Nữ từ Áo
Phát âm của
AnaAna
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm roten trong Tiếng Đức
Chia sẻ phát âm từ roten trong Tiếng Đức:
-
Phát âm của
ret001
(Nam từ Thụy Điển)
Nam từ Thụy Điển
Phát âm của
ret001
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm roten trong Tiếng Thụy Điển
Chia sẻ phát âm từ roten trong Tiếng Thụy Điển:
-
Phát âm của
FredrikMH
(Nam từ Na Uy)
Nam từ Na Uy
Phát âm của
FredrikMH
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm roten trong Tiếng Na Uy
Chia sẻ phát âm từ roten trong Tiếng Na Uy:
-
Phát âm của
Somhitots
(Nam từ Tây Ban Nha)
Nam từ Tây Ban Nha
Phát âm của
Somhitots
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm roten trong Tiếng Catalonia
Chia sẻ phát âm từ roten trong Tiếng Catalonia:
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Bạn có biết cách phát âm từ roten?
roten đang chờ phát âm trong:
-
Ghi âm từ roten roten
[es - es]
-
Ghi âm từ roten roten
[es - latam]
-
Ghi âm từ roten roten
[es - other]
Từ ngẫu nhiên:
richtig, Schwiegermutter, Kaffee, Katze, Sonntag