Cách phát âm Rottweiler

Filter language and accent
filter
Rottweiler phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʀɔtvaɪ̯lɐ
  • phát âm Rottweiler
    Phát âm của caracena (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  caracena

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Rottweiler
    Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Rooibos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Rottweiler ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rottweiler trong Tiếng Đức

Rottweiler phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Rottweiler
    Phát âm của adoetye (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  adoetye

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rottweiler trong Tiếng Anh

Rottweiler phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Rottweiler
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rottweiler trong Tiếng Pháp

Rottweiler phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Rottweiler
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rottweiler trong Tiếng Ý

Rottweiler phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Rottweiler
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rottweiler trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Rottweiler?
Rottweiler đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Rottweiler Rottweiler   [en - uk]
  • Ghi âm từ Rottweiler Rottweiler   [en - usa]
  • Ghi âm từ Rottweiler Rottweiler   [es - es]
  • Ghi âm từ Rottweiler Rottweiler   [es - latam]
  • Ghi âm từ Rottweiler Rottweiler   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen