Cách phát âm roux

trong:
Filter language and accent
filter
roux phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁu
  • phát âm roux
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm roux
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm roux
    Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Newdelly

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • roux ví dụ trong câu

    • phát âm Les Irlandaises sont souvent rousses
      Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của roux

    • d'une couleur entre le marron et le rouge
    • qui a les cheveux roux
    • couleur rousse
  • Từ đồng nghĩa với roux

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roux trong Tiếng Pháp

roux phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm roux
    Phát âm của Brugmans (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Brugmans

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm roux
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roux trong Tiếng Hà Lan

roux phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ru
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm roux
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của roux

    • a mixture of fat and flour heated and used as a basis for sauces

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roux trong Tiếng Anh

roux phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm roux
    Phát âm của ignius (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ignius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roux trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellementdormirsimple comme bonjouracomment