Filter language and accent
filter
ruga phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm ruga
    Phát âm của razzairpina (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  razzairpina

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruga trong Tiếng Latin

ruga phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm ruga
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruga trong Tiếng Ý

ruga phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm ruga
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruga trong Tiếng Romania

ruga phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  ruga
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm ruga
    Phát âm của jonathan_psilva (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  jonathan_psilva

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ruga

    • prega na pele
    • pequena dobra
    • franzido natural na pele

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruga trong Tiếng Bồ Đào Nha

ruga phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm ruga
    Phát âm của Cavallero (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Cavallero

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruga trong Tiếng Khoa học quốc tế

ruga phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ruga
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ruga

    • (anatomy) a fold or wrinkle or crease

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruga trong Tiếng Anh

ruga phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm ruga
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruga trong Tiếng Ba Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ruga?
ruga đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ruga ruga   [es - es]
  • Ghi âm từ ruga ruga   [es - latam]
  • Ghi âm từ ruga ruga   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Caveat Emptormea culpamilesVerba volant scripta manentnōminātīvus