Cách phát âm runaway

Filter language and accent
filter
runaway phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrʌnəweɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm runaway
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm runaway
    Phát âm của Crustyoldbloke (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Crustyoldbloke

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • runaway ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của runaway

    • an easy victory
    • someone who flees from an uncongenial situation
    • completely out of control
  • Từ đồng nghĩa với runaway

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm runaway trong Tiếng Anh

runaway phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm runaway
    Phát âm của Avandrade (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Avandrade

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm runaway trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ runaway?
runaway đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ runaway runaway   [en - usa]
  • Ghi âm từ runaway runaway   [en - other]
  • Ghi âm từ runaway runaway   [pt - pt]
  • Ghi âm từ runaway runaway   [pt - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave