Cách phát âm saber

trong:
Filter language and accent
filter
saber phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  saˈβeɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm saber
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm saber
    Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  BrujaCarter

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm saber
    Phát âm của DonQuijote (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  DonQuijote

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm saber
    Phát âm của animesa (Nữ từ Colombia) Nữ từ Colombia
    Phát âm của  animesa

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm saber
    Phát âm của alter (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  alter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm saber
    Phát âm của ale_vans (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  ale_vans

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm saber
    Phát âm của golemnro9 (Nam từ Peru) Nam từ Peru
    Phát âm của  golemnro9

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm saber
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của saber

    • Conjunto de conocimientos, adquiridos mediante el estudio o la experiencia, sobre alguna materia, ciencia o arte.
    • Conocimientos propios de un estrato social o de un grupo humano.
    • Tener conocimiento de algo.
  • Từ đồng nghĩa với saber

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saber trong Tiếng Tây Ban Nha

saber phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm saber
    Phát âm của jelowa (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  jelowa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm saber
    Phát âm của HdeA_Rio_de_Janeiro (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  HdeA_Rio_de_Janeiro

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm saber
    Phát âm của Marconid (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Marconid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm saber
    Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  megskae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm saber
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của saber

    • estar informado de
    • ser capaz de fazer algo
    • ter a certeza
  • Từ đồng nghĩa với saber

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saber trong Tiếng Bồ Đào Nha

saber phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈseɪbə(r)
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm saber
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của saber

    • a fencing sword with a v-shaped blade and a slightly curved handle
    • a stout sword with a curved blade and thick back
    • cut or injure with a saber

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saber trong Tiếng Anh

saber phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm saber
    Phát âm của Forcat (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Forcat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saber trong Tiếng Catalonia

saber phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm saber
    Phát âm của AkaneTendo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  AkaneTendo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saber trong Tiếng Galicia

saber phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm saber
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saber trong Tiếng Occitan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ saber?
saber đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ saber saber   [en - other]
  • Ghi âm từ saber saber   [es - latam]
  • Ghi âm từ saber saber   [ast]

Từ ngẫu nhiên: intersexualidadhablantesEspañaArgentinaBuenos Aires