Cách phát âm sales

Filter language and accent
filter
sales phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  seɪlz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sales
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sales

    • income (at invoice values) received for goods and services over some given period of time

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sales trong Tiếng Anh

sales phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsa.les
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm sales
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm sales
    Phát âm của fpinto (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  fpinto

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sales
    Phát âm của AFGuerrero92 (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  AFGuerrero92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sales

    • Ir afuera.
    • Terminar con un cierto resultado.
  • Từ đồng nghĩa với sales

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sales trong Tiếng Tây Ban Nha

sales phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm sales
    Phát âm của joelnakuro (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  joelnakuro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sales trong Tiếng Catalonia

sales phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sal
  • phát âm sales
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sales trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sales?
sales đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sales sales   [en - uk]
  • Ghi âm từ sales sales   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril