Cách phát âm salient

trong:
Filter language and accent
filter
salient phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈseɪlɪənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm salient
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm salient
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm salient
    Phát âm của chatoyant_vicki (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  chatoyant_vicki

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của salient

    • (military) the part of the line of battle that projects closest to the enemy
    • (of angles) pointing outward at an angle of less than 180 degrees
    • having a quality that thrusts itself into attention
  • Từ đồng nghĩa với salient

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salient trong Tiếng Anh

salient phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm salient
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salient trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ salient?
salient đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ salient salient   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt