Cách phát âm sawbuck

trong:
Filter language and accent
filter
sawbuck phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sawbuck
    Phát âm của stokebailey (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  stokebailey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sawbuck

    • a framework for holding wood that is being sawed
  • Từ đồng nghĩa với sawbuck

    • phát âm trestle
      trestle [en]
    • phát âm buck
      buck [en]
    • phát âm horse
      horse [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sawbuck trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel