Cách phát âm Schnee

Filter language and accent
filter
Schnee phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ʃneː
  • phát âm Schnee
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Schnee
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Schnee
    Phát âm của SophieSprache (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  SophieSprache

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Schnee
    Phát âm của fona (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  fona

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Schnee
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Schnee
    Phát âm của DagmarB (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  DagmarB

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Schnee trong Tiếng Đức

Schnee phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc]
  • phát âm Schnee
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Schnee trong Tiếng Đức Pennsylvania

Schnee phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm Schnee
    Phát âm của Kalevi96 (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Kalevi96

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Schnee trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EntschuldigungWienhörenbalkonFrau