Cách phát âm scribe

Filter language and accent
filter
scribe phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skraɪb
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scribe
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scribe
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scribe

    • French playwright (1791-1861)
    • informal terms for journalists
    • someone employed to make written copies of documents and manuscripts
  • Từ đồng nghĩa với scribe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scribe trong Tiếng Anh

scribe phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm scribe
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scribe trong Tiếng Khoa học quốc tế

scribe phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm scribe
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scribe

    • fonctionnaire qui était chargé de tenir les comptes et de rédiger les actes administratifs, dans l'ancienne Égypte
    • docteur juif, tel qu'il est décrit dans le Nouveau Testament
    • péjorativement employé aux écritures
  • Từ đồng nghĩa với scribe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scribe trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ scribe?
scribe đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ scribe scribe   [en - uk]
  • Ghi âm từ scribe scribe   [en - usa]
  • Ghi âm từ scribe scribe   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither