Cách phát âm scurry

Filter language and accent
filter
scurry phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskʌri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm scurry
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scurry
    Phát âm của Lummy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Lummy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scurry
    Phát âm của NatalieM (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NatalieM

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scurry

    • rushing about hastily in an undignified way
    • to move about or proceed hurriedly
  • Từ đồng nghĩa với scurry

    • phát âm hasten
      hasten [en]
    • phát âm rush
      rush [en]
    • phát âm Dash
      Dash [en]
    • phát âm Speed
      Speed [en]
    • phát âm race
      race [en]
    • phát âm run
      run [en]
    • phát âm hurry
      hurry [en]
    • phát âm scoot
      scoot [en]
    • phát âm slither
      slither [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scurry trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ scurry?
scurry đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ scurry scurry   [en - uk]
  • Ghi âm từ scurry scurry   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril