Cách phát âm seda

seda phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm seda Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm seda Phát âm của tukita (Nữ từ Tây Ban Nha)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seda trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • seda ví dụ trong câu

    • Aunque la mona se vista de seda, mona se queda

      phát âm Aunque la mona se vista de seda, mona se queda Phát âm của John32 (Nam từ Peru)
    • Lleva al busto, bajo la sarta de corales, un gualdo pañuelo de seda. (Concha Espina)

      phát âm Lleva al busto, bajo la sarta de corales, un gualdo pañuelo de seda. (Concha Espina) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Con paciencia y de la hierba, se hace seda.

      phát âm Con paciencia y de la hierba, se hace seda. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Seda y raso, no dan estado.

      phát âm Seda y raso, no dan estado. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Aunque la mona se vista de seda, mona se queda.

      phát âm Aunque la mona se vista de seda, mona se queda. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

seda phát âm trong Tiếng Sardinia [sc]
  • phát âm seda Phát âm của SteviniCherchi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seda trong Tiếng Sardinia

seda phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm seda Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm seda Phát âm của Felipemurta (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seda trong Tiếng Bồ Đào Nha

seda phát âm trong Tiếng Campidanese [sro]
  • phát âm seda Phát âm của SteviniCherchi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seda trong Tiếng Campidanese

seda phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm seda Phát âm của JCEs (Nam từ Philippines)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seda trong Tiếng Tagalog

seda phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm seda Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seda trong Tiếng Estonia

seda phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm seda Phát âm của foxfragaria (Nữ từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seda trong Tiếng Latvia

seda phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm seda Phát âm của datila (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seda trong Tiếng Thổ

Cụm từ
  • seda ví dụ trong câu

    • Kadının ismi Seda Özokçu'ydu.

      phát âm Kadının ismi Seda Özokçu'ydu. Phát âm của y4seminbakal (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)
seda đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ seda seda [eu] Bạn có biết cách phát âm từ seda?

Từ ngẫu nhiên: esternocleidomastoideoMéxicoluna menguantepollocasa