Cách phát âm serial

serial phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɪərɪəl

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serial trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của serial

    • a serialized set of programs
    • a periodical that appears at scheduled times
    • pertaining to or composed in serial technique
  • Từ đồng nghĩa với serial

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của serial

    • De una serie.
    • Relativo a la serie musical
  • Từ đồng nghĩa với serial

serial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serial trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của serial

    • Relativo a série. Disposto em série.
    • referente a série
    • posto em série

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousthank youawesome