Cách phát âm showing

Filter language and accent
filter
showing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃəʊɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm showing
    Phát âm của giantantattack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  giantantattack

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm showing
    Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ijarritos

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm showing
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của showing

    • the display of a motion picture
    • something shown to the public
  • Từ đồng nghĩa với showing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm showing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ showing?
showing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ showing showing   [en - uk]
  • Ghi âm từ showing showing   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl