Cách phát âm silicon

Filter language and accent
filter
silicon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɪlɪkən; /-ɒn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm silicon
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm silicon
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm silicon
    Phát âm của mandycakes22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mandycakes22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm silicon
    Phát âm của brikate (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  brikate

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm silicon
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của silicon

    • a tetravalent nonmetallic element; next to oxygen it is the most abundant element in the earth's crust; occurs in clay and feldspar and granite and quartz and sand; used as a semiconductor in transist

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm silicon trong Tiếng Anh

silicon phát âm trong Tiếng Wales [cy]
  • phát âm silicon
    Phát âm của ginnymay (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ginnymay

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm silicon trong Tiếng Wales

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ silicon?
silicon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ silicon silicon   [gl]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave