Cách phát âm slate

Filter language and accent
filter
slate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sleɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm slate
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm slate
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • slate ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của slate

    • (formerly) a writing tablet made of slate
    • thin layers of rock used for roofing
    • a fine-grained metamorphic rock that can be split into thin layers
  • Từ đồng nghĩa với slate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm slate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ slate?
slate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ slate slate   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt