Cách phát âm ballot

Filter language and accent
filter
ballot phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbælət
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ballot
    Phát âm của Peachy2507 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Peachy2507

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ballot
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ballot
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ballot

    • a document listing the alternatives that is used in voting
    • a choice that is made by counting the number of people in favor of each alternative
    • vote by ballot
  • Từ đồng nghĩa với ballot

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ballot trong Tiếng Anh

ballot phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ballot
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ballot

    • paquet de marchandises
    • familièrement personne bornée, imbécile
  • Từ đồng nghĩa với ballot

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ballot trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ballot?
ballot đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ballot ballot   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither