Cách phát âm smoulder

Filter language and accent
filter
smoulder phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsməʊldə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm smoulder
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm smoulder
    Phát âm của Loco (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Loco

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của smoulder

    • a fire that burns with thick smoke but no flame
    • have strong suppressed feelings
    • burn slowly and without a flame
  • Từ đồng nghĩa với smoulder

    • phát âm burn
      burn [en]
    • phát âm smoke
      smoke [en]
    • phát âm fume
      fume [en]
    • phát âm glow
      glow [en]
    • phát âm consume
      consume [en]
    • phát âm fret
      fret [en]
    • phát âm stew
      stew [en]
    • phát âm fester
      fester [en]
    • phát âm seethe
      seethe [en]
    • phát âm vaporise
      vaporise [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm smoulder trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt