Cách phát âm sock

trong:
Filter language and accent
filter
sock phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɒk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sock
    Phát âm của hairybaw (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  hairybaw

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sock
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sock
    Phát âm của k8te (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  k8te

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sock
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sock
    Phát âm của hdo001 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  hdo001

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sock
    Phát âm của pyr14 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  pyr14

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sock

    • hosiery consisting of a cloth covering for the foot; worn inside the shoe; reaches to between the ankle and the knee
    • a truncated cloth cone mounted on a mast; used (e.g., at airports) to show the direction of the wind
    • hit hard
  • Từ đồng nghĩa với sock

    • phát âm strike
      strike [en]
    • phát âm hit
      hit [en]
    • phát âm box
      box [en]
    • phát âm punch
      punch [en]
    • phát âm slug
      slug [en]
    • phát âm knock
      knock [en]
    • phát âm cuff
      cuff [en]
    • phát âm rap
      rap [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sock trong Tiếng Anh

sock phát âm trong Tiếng Manx [gv]
  • phát âm sock
    Phát âm của Gaelgeyr (Nam từ Đảo Man) Nam từ Đảo Man
    Phát âm của  Gaelgeyr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sock trong Tiếng Manx

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter