Cách phát âm spoliation

trong:
Filter language and accent
filter
spoliation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  spɔ.lja.sjɔ̃
  • phát âm spoliation
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spoliation

    • action de dépouiller, de déposséder par la force ou la ruse
  • Từ đồng nghĩa với spoliation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spoliation trong Tiếng Pháp

spoliation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm spoliation
    Phát âm của holly22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  holly22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của spoliation

    • (law) the intentional destruction of a document or an alteration of it that destroys its value as evidence
    • the act of stripping and taking by force

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spoliation trong Tiếng Anh

spoliation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm spoliation
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spoliation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vingtparlez lentement s'il vous plaîtNicolas Sarkozyaujourd'huihaute couture