Cách phát âm stark

trong:
stark phát âm trong Tiếng Đức [de]
ʃtaʁk
  • phát âm stark Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm stark Phát âm của hans (Nam từ Áo)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stark trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • stark ví dụ trong câu

    • Seine Wunde blutete sehr stark.

      phát âm Seine Wunde blutete sehr stark. Phát âm của Nane666 (Nữ từ Áo)
    • Einigkeit macht stark.

      phát âm Einigkeit macht stark. Phát âm của ajon (Nam từ Đức)
    • Einigkeit macht stark.

      phát âm Einigkeit macht stark. Phát âm của ninjacell (Nữ từ Áo)
Từ đồng nghĩa

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

stark phát âm trong Tiếng Anh [en]
stɑːk
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm stark Phát âm của trafficdior (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm stark Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm stark Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stark trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • stark ví dụ trong câu

    • as stark a demonstration as you can ask for

      phát âm as stark a demonstration as you can ask for Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Stark implications

      phát âm Stark implications Phát âm của tspencers (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stark

    • completely
    • devoid of any qualifications or disguise or adornment
    • severely simple
  • Từ đồng nghĩa với stark

stark phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm stark Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stark trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • stark ví dụ trong câu

    • stark röd paprika

      phát âm stark röd paprika Phát âm của MinnaSusa (Nữ từ Thụy Điển)
stark phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm stark Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stark trong Tiếng Hạ Đức

stark đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stark stark [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ stark?
  • Ghi âm từ stark stark [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ stark?
  • Ghi âm từ stark stark [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ stark?

Từ ngẫu nhiên: HähnchenLampeseidIrlandApfel