-
Phát âm của
Thonatas
(Nam từ Đức)
Nam từ Đức
Phát âm của
Thonatas
9 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
hans
(Nam từ Áo)
Nam từ Áo
Phát âm của
hans
1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm stark trong Tiếng Đức
Chia sẻ phát âm từ stark trong Tiếng Đức:
Thổ âm: Âm giọng Mỹ
-
Phát âm của
trafficdior
(Nữ từ Hoa Kỳ)
Nữ từ Hoa Kỳ
Phát âm của
trafficdior
5 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
falconfling
(Nam từ Hoa Kỳ)
Nam từ Hoa Kỳ
Phát âm của
falconfling
2 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Thổ âm: Các âm giọng khác
-
Phát âm của
Neptunium
(Nam từ Úc)
Nam từ Úc
Phát âm của
Neptunium
2 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
Alyssandra
(Nữ từ Canada)
Nữ từ Canada
Phát âm của
Alyssandra
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm stark trong Tiếng Anh
Chia sẻ phát âm từ stark trong Tiếng Anh:
-
Phát âm của
ret001
(Nam từ Thụy Điển)
Nam từ Thụy Điển
Phát âm của
ret001
1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm stark trong Tiếng Thụy Điển
Chia sẻ phát âm từ stark trong Tiếng Thụy Điển:
-
Phát âm của
Bartleby
(Nam từ Đức)
Nam từ Đức
Phát âm của
Bartleby
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm stark trong Tiếng Hạ Đức
Chia sẻ phát âm từ stark trong Tiếng Hạ Đức:
-
Phát âm của
ionmilion
(Nam từ Moldova, Cộng hòa)
Nam từ Moldova, Cộng hòa
Phát âm của
ionmilion
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm stark trong Tiếng Romania
Chia sẻ phát âm từ stark trong Tiếng Romania:
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Bạn có biết cách phát âm từ stark?
stark đang chờ phát âm trong:
-
Ghi âm từ stark stark
[de]
-
Ghi âm từ stark stark
[en - uk]
-
Ghi âm từ stark stark
[es - es]
-
Ghi âm từ stark stark
[es - latam]
-
Ghi âm từ stark stark
[es - other]
Từ ngẫu nhiên:
sechs, zwölf, auch, Brezel, hingegen