Cách phát âm steamy

trong:
steamy phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈstiːmi
    Âm giọng Anh
  • phát âm steamy Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm steamy Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm steamy Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm steamy Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm steamy Phát âm của thelastmile (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm steamy trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của steamy

    • filled with steam or emitting moisture in the form of vapor or mist
    • hot or warm and humid
    • feeling great sexual desire
  • Từ đồng nghĩa với steamy

    • phát âm Misty Misty [en]
    • phát âm hazy hazy [en]
    • phát âm foggy foggy [en]
    • phát âm gaseous gaseous [en]
    • phát âm damp damp [en]
    • phát âm passionate passionate [en]
    • phát âm ardent ardent [en]
    • phát âm sexual sexual [en]
    • phát âm carnal carnal [en]
    • torrid (literature)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance