Cách phát âm sexual

trong:
sexual phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsekʃʊəl; rarer: /-ks/-
    American
  • phát âm sexual Phát âm của glynnis (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sexual Phát âm của Aka1993 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sexual Phát âm của BullyBoy005 (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm sexual Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sexual Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sexual Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm sexual Phát âm của babochka95 (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sexual trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • sexual ví dụ trong câu

    • From an early age, young people need to be made aware of good sexual health practices

      phát âm From an early age, young people need to be made aware of good sexual health practices Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Due to a recent lawsuit, the company implemented ex post facto workplace sexual harassment policies.

      phát âm Due to a recent lawsuit, the company implemented ex post facto workplace sexual harassment policies. Phát âm của ciaranbyrne (Nam từ Ireland)
    • Due to a recent lawsuit, the company implemented ex post facto workplace sexual harassment policies.

      phát âm Due to a recent lawsuit, the company implemented ex post facto workplace sexual harassment policies. Phát âm của RussLofters (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sexual

    • of or relating to or characterized by sexuality
  • Từ đồng nghĩa với sexual

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sexual phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
sekˈswal
    Spain
  • phát âm sexual Phát âm của Teknad (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm sexual Phát âm của alina (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sexual Phát âm của david_r746_6 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sexual trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • sexual ví dụ trong câu

    • Su conducta sexual se sale de lo moralmente aceptado, seguro que le dicen que es una pervertida.

      phát âm Su conducta sexual se sale de lo moralmente aceptado, seguro que le dicen que es una pervertida. Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sexual

    • Propio de o relativo al sexo
  • Từ đồng nghĩa với sexual

sexual phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Other
  • phát âm sexual Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sexual trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sexual

    • relativo a sexo
    • referente ao sexo ou aos órgãos reprodutores
    • PSICOLOGIA (psicanálise freudiana) que se refere ao prazer que pode provir de diversas zonas do corpo (por ex., para a criança, chuchar no dedo), não apenas da zona genital
  • Từ đồng nghĩa với sexual

sexual phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm sexual Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sexual trong Tiếng Khoa học quốc tế

sexual phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm sexual Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sexual trong Tiếng Thụy Điển

sexual đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sexual sexual [eu] Bạn có biết cách phát âm từ sexual?

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand