Cách phát âm stereotype

Filter language and accent
filter
stereotype phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsterɪətaɪp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm stereotype
    Phát âm của angusgs (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  angusgs

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stereotype
    Phát âm của trreuiotue (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trreuiotue

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stereotype
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm stereotype
    Phát âm của dizzydrake01 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  dizzydrake01

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stereotype

    • a conventional or formulaic conception or image
    • treat or classify according to a mental stereotype
  • Từ đồng nghĩa với stereotype

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stereotype trong Tiếng Anh

stereotype phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm stereotype
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stereotype trong Tiếng Hà Lan

stereotype phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ʃteʁeoˈtyːpə
  • phát âm stereotype
    Phát âm của Micha123 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Micha123

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stereotype trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat