Cách phát âm stultify

trong:
Filter language and accent
filter
stultify phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstʌltɪfaɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm stultify
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stultify
    Phát âm của JeffreyH123 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JeffreyH123

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stultify
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stultify

    • prove to be of unsound mind or demonstrate someone's incompetence
    • cause to appear foolish
    • deprive of strength or efficiency; make useless or worthless
  • Từ đồng nghĩa với stultify

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stultify trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel