Cách phát âm subject

subject phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsʌbdʒɪkt , səbˈdʒekt
    American
  • phát âm subject Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm subject Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm subject Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm subject Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm subject Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm subject Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm subject Phát âm của ForaoisTaibreamh (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm subject Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm subject Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subject trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • subject ví dụ trong câu

    • This brings us to a subject

      phát âm This brings us to a subject Phát âm của cmbbarr (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của subject

    • the subject matter of a conversation or discussion
    • something (a person or object or scene) selected by an artist or photographer for graphic representation
    • a branch of knowledge
  • Từ đồng nghĩa với subject

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

subject phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm subject Phát âm của TiVaVo (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subject trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord