Cách phát âm subtrahend

Filter language and accent
filter
subtrahend phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm subtrahend
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm subtrahend
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subtrahend trong Tiếng Đức

subtrahend phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm subtrahend
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của subtrahend

    • the number to be subtracted from the minuend

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subtrahend trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ subtrahend?
subtrahend đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ subtrahend subtrahend   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: sechszwölfauchBrezelhingegen