Cách phát âm subversion

Filter language and accent
filter
subversion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səbˈvɜː(r)ʃn; -/ʒ/-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm subversion
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của subversion

    • destroying someone's (or some group's) honesty or loyalty; undermining moral integrity
    • the act of subverting; as overthrowing or destroying a legally constituted government
  • Từ đồng nghĩa với subversion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subversion trong Tiếng Anh

subversion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm subversion
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subversion trong Tiếng Pháp

subversion phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˌzʊpvɛʁˈzɪ̯oːn
  • phát âm subversion
    Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Rooibos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với subversion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subversion trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather