Cách phát âm sugar

Thêm thể loại cho sugar

sugar phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈʃʊɡə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm sugar Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sugar Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sugar Phát âm của babsrocks (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sugar Phát âm của NinaJo11 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sugar Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sugar Phát âm của punk_boy (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm sugar Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sugar Phát âm của Leochares (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sugar Phát âm của LizJ (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm sugar Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sugar Phát âm của billbc (Nam từ Canada)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sugar trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • sugar ví dụ trong câu

    • Do you have one or two spoonfuls of sugar in your coffee?

      phát âm Do you have one or two spoonfuls of sugar in your coffee? Phát âm của (Từ )
    • Glucose is a carbohydrate, and is the most important simple sugar in human metabolism

      phát âm Glucose is a carbohydrate, and is the most important simple sugar in human metabolism Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sugar

    • a white crystalline carbohydrate used as a sweetener and preservative
    • an essential structural component of living cells and source of energy for animals; includes simple sugars with small molecules as well as macromolecular substances; are classified according to the nu
    • informal terms for money
  • Từ đồng nghĩa với sugar

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sugar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm sugar Phát âm của juliadaquino (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sugar Phát âm của carmolim (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sugar trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sugar

    • chupar
    • sorver, chupar
    • tirar, extrair
  • Từ đồng nghĩa với sugar

sugar phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm sugar Phát âm của epssdep (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sugar trong Tiếng Basque

sugar phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm sugar Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sugar trong Tiếng Đức

sugar phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm sugar Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sugar trong Tiếng Romania

sugar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sugar sugar [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ sugar?
  • Ghi âm từ sugar sugar [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ sugar?

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful