Cách phát âm summation

Filter language and accent
filter
summation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səˈmeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm summation
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • summation ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của summation

    • a concluding summary (as in presenting a case before a law court)
    • (physiology) the process whereby multiple stimuli can produce a response (in a muscle or nerve or other part) that one stimulus alone does not produce
    • the final aggregate
  • Từ đồng nghĩa với summation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm summation trong Tiếng Anh

summation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm summation
    Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Rooibos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm summation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave