Cách phát âm tartare

Filter language and accent
filter
tartare phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  taʁ.taʁ
  • phát âm tartare
    Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  arnaud

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tartare trong Tiếng Pháp

tartare phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tartare
    Phát âm của rattlesnakegutter (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rattlesnakegutter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • tartare ví dụ trong câu

    • tuna tartare

      phát âm tuna tartare
      Phát âm của diane8 (Nữ từ Hoa Kỳ)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tartare trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tartare?
tartare đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tartare tartare   [en - uk]
  • Ghi âm từ tartare tartare   [en - usa]
  • Ghi âm từ tartare tartare   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge