-
Phát âm của
srikanth3d
(Nam từ Ấn Độ)
Nam từ Ấn Độ
Phát âm của
srikanth3d
1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
bcpaul22
(Nam từ Ấn Độ)
Nam từ Ấn Độ
Phát âm của
bcpaul22
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
varma
(Nam từ Ấn Độ)
Nam từ Ấn Độ
Phát âm của
varma
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
racha24
(Nam từ Hoa Kỳ)
Nam từ Hoa Kỳ
Phát âm của
racha24
-2 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm Telugu trong Tiếng Telugu
Chia sẻ phát âm từ Telugu trong Tiếng Telugu:
-
Phát âm của
Komal_K
(Nữ từ Ấn Độ)
Nữ từ Ấn Độ
Phát âm của
Komal_K
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
Newstien
(Nam từ Ấn Độ)
Nam từ Ấn Độ
Phát âm của
Newstien
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm Telugu trong Tiếng Hindi
Chia sẻ phát âm từ Telugu trong Tiếng Hindi:
Thổ âm: Âm giọng Mỹ
-
Phát âm của
npcarey
(Nam từ Hoa Kỳ)
Nam từ Hoa Kỳ
Phát âm của
npcarey
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
markalanfoster
(Nam từ Hoa Kỳ)
Nam từ Hoa Kỳ
Phát âm của
markalanfoster
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm Telugu trong Tiếng Anh
Chia sẻ phát âm từ Telugu trong Tiếng Anh:
-
Phát âm của
Blanka71
(Nữ từ Hungary)
Nữ từ Hungary
Phát âm của
Blanka71
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm Telugu trong Tiếng Hungary
Chia sẻ phát âm từ Telugu trong Tiếng Hungary:
-
Phát âm của
Bartleby
(Nam từ Đức)
Nam từ Đức
Phát âm của
Bartleby
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm Telugu trong Tiếng Đức
Chia sẻ phát âm từ Telugu trong Tiếng Đức:
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Bạn có biết cách phát âm từ Telugu?
Telugu đang chờ phát âm trong:
-
Ghi âm từ Telugu Telugu
[en - uk]
-
Ghi âm từ Telugu Telugu
[ast]
Từ ngẫu nhiên:
నడక, పలక, మర, దుఃఖము, ఘటము