Cách phát âm Telugu

trong:
Telugu phát âm trong Tiếng Telugu [te]
  • phát âm Telugu Phát âm của srikanth3d (Nam từ Ấn Độ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Telugu Phát âm của bcpaul22 (Nam từ Ấn Độ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Telugu Phát âm của varma (Nam từ Ấn Độ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Telugu Phát âm của racha24 (Nam từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Telugu trong Tiếng Telugu

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Telugu phát âm trong Tiếng Hindi [hi]
  • phát âm Telugu Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Telugu Phát âm của Newstien (Nam từ Ấn Độ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Telugu trong Tiếng Hindi

Telugu phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm Telugu Phát âm của Blanka71 (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Telugu trong Tiếng Hungary

Telugu phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Telugu Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Telugu trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Telugu

    • a member of the people in southeastern India (Andhra Pradesh) who speak the Telugu language
    • a Dravidian language spoken by the Telugu in southeastern India
Telugu phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Telugu Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Telugu trong Tiếng Đức

Telugu đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Telugu Telugu [ast] Bạn có biết cách phát âm từ Telugu?

Từ ngẫu nhiên: తలగడకథభజనవరదకళ