Cách phát âm tenace

Filter language and accent
filter
tenace phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm tenace
    Phát âm của G0GOL (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  G0GOL

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tenace trong Tiếng Pháp

tenace phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm tenace
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tenace trong Tiếng Bồ Đào Nha

tenace phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm tenace
    Phát âm của peterbald (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  peterbald

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tenace trong Tiếng Romania

tenace phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  [te'naʧe
  • phát âm tenace
    Phát âm của bubupfi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  bubupfi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tenace trong Tiếng Ý

tenace phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm tenace
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tenace trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tenace?
tenace đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tenace tenace   [es - es]
  • Ghi âm từ tenace tenace   [es - latam]
  • Ghi âm từ tenace tenace   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: croissantforce majeureaoûtmerciFrançais