Cách phát âm tequila

tequila phát âm trong Tiếng Anh [en]
təˈkiːlə
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm tequila Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tequila Phát âm của lennard121 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tequila Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tequila Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm tequila Phát âm của DamnedOwl (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tequila trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của tequila

    • Mexican liquor made from fermented juices of an agave plant

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tequila phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm tequila Phát âm của alexmadrid (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm tequila Phát âm của mareze (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tequila Phát âm của klinpo (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tequila Phát âm của Eny33 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tequila Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tequila Phát âm của danloa (Nam từ Bolivia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tequila Phát âm của nocixema (Nam từ México)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tequila trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tequila

    • Bebida alcohólica producida con base en la fermentación del agave. Bebida que toma su nombre del municipio de Tequila, estado de Jalisco, México, una de las principales regiones donde se produce.
  • Từ đồng nghĩa với tequila

tequila phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm tequila Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tequila trong Tiếng Thụy Điển

tequila phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm tequila Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tequila Phát âm của camiilitz (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm tequila Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tequila trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của tequila

    • bebida alcoólica mexicana feita da destilação do agave
tequila phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm tequila Phát âm của lilykate (Nữ từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tequila trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tequila

    • eau-de-vie mexicaine de l'agave
    • Nouvelle orthographe eau-de-vie mexicaine de l'agave
  • Từ đồng nghĩa với tequila

    • phát âm agave agave [fr]
    • phát âm mescal mescal [fr]
tequila phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm tequila Phát âm của Uitspreker (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tequila trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry