Cách phát âm agave

Filter language and accent
filter
agave phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈɡeɪvi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm agave
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm agave
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của agave

    • tropical American plants with basal rosettes of fibrous sword-shaped leaves and flowers in tall spikes; some cultivated for ornament or for fiber

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agave trong Tiếng Anh

agave phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm agave
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm agave
    Phát âm của LunaBlu (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  LunaBlu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agave trong Tiếng Ý

agave phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm agave
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agave trong Tiếng Đức

agave phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.gav
  • phát âm agave
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của agave

    • plante d'Amérique Centrale, également nommée "aloès", de la famille des agavacées
  • Từ đồng nghĩa với agave

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agave trong Tiếng Pháp

agave phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm agave
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của agave

    • Planta americana, da fam. das amaryllídeas. (Fr. agave)
    • BOTÂNICA planta da família das Agaváceas, originária do México, de cujas folhas grandes e rígidas se extrai fibra própria para o fabrico de cordas, tapetes, etc.
  • Từ đồng nghĩa với agave

    • phát âm sisal
      sisal [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agave trong Tiếng Bồ Đào Nha

agave phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm agave
    Phát âm của EdwinGomez (Nam từ Peru) Nam từ Peru
    Phát âm của  EdwinGomez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của agave

    • (Agave american
    • . Pita, planta suculenta.
  • Từ đồng nghĩa với agave

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agave trong Tiếng Tây Ban Nha

agave phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm agave
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agave trong Tiếng Thụy Điển

agave phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm agave
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agave trong Tiếng Hà Lan

agave phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm agave
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agave trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ agave?
agave đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ agave agave   [en - usa]
  • Ghi âm từ agave agave   [gl]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl