Cách phát âm agave

agave phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm agave Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agave trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

agave phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm agave Phát âm của LunaBlu (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm agave Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agave trong Tiếng Ý

agave phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm agave Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agave trong Tiếng Thụy Điển

agave phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm agave Phát âm của EdwinGomez (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agave trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của agave

    • (Agave american
    • . Pita, planta suculenta.
  • Từ đồng nghĩa với agave

    • phát âm pita pita [es]
    • phát âm cabuya cabuya [es]
    • phát âm abacá abacá [es]
    • phát âm fibra fibra [es]
    • phát âm planta planta [es]
    • agave americana
    • hilaza
agave phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm agave Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agave trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của agave

    • Planta americana, da fam. das amaryllídeas. (Fr. agave)
    • BOTÂNICA planta da família das Agaváceas, originária do México, de cujas folhas grandes e rígidas se extrai fibra própria para o fabrico de cordas, tapetes, etc.
  • Từ đồng nghĩa với agave

    • phát âm sisal sisal [pt]
agave phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈɡeɪvi
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm agave Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm agave Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agave trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của agave

    • tropical American plants with basal rosettes of fibrous sword-shaped leaves and flowers in tall spikes; some cultivated for ornament or for fiber
agave phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
a.gav
  • phát âm agave Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agave trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của agave

    • plante d'Amérique Centrale, également nommée "aloès", de la famille des agavacées
  • Từ đồng nghĩa với agave

    • phát âm sisal sisal [fr]
    • phát âm tequila tequila [fr]
    • pite
agave phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm agave Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agave trong Tiếng Hà Lan

agave đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ agave agave [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ agave?

Từ ngẫu nhiên: sechszwölfauchBrezelhingegen