Cách phát âm textual

trong:
Filter language and accent
filter
textual phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm textual
    Phát âm của Marciacamara (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Marciacamara

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của textual

    • relativo a texto
    • que reproduz fielmente o texto
    • relativo ao texto
  • Từ đồng nghĩa với textual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm textual trong Tiếng Bồ Đào Nha

textual phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm textual
    Phát âm của Kantabra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Kantabra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • textual ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của textual

    • Relativo al texto.
    • Que reproduce fielmente palabras o escritos.
  • Từ đồng nghĩa với textual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm textual trong Tiếng Tây Ban Nha

textual phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm textual
    Phát âm của willo (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  willo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm textual trong Tiếng Romania

textual phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm textual
    Phát âm của mmartinpr (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  mmartinpr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm textual trong Tiếng Catalonia

textual phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm textual
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • textual ví dụ trong câu

    • Textual analysis

      phát âm Textual analysis
      Phát âm của purplegal (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của textual

    • of or relating to or based on a text

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm textual trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ textual?
textual đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ textual textual   [en - other]
  • Ghi âm từ textual textual   [gl]

Từ ngẫu nhiên: oilaranjapãoPraiachocolate