Cách phát âm thema

trong:
Filter language and accent
filter
thema phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm thema
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thema
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thema
    Phát âm của RobbieF (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  RobbieF

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thema
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thema trong Tiếng Đức

thema phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm thema
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thema trong Tiếng Khoa học quốc tế

thema phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm thema
    Phát âm của Tash (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Tash

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thema trong Tiếng Hà Lan

thema phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm thema
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thema trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ thema?
thema đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ thema thema   [de]
  • Ghi âm từ thema thema   [te]
  • Ghi âm từ thema thema   [yey]

Từ ngẫu nhiên: seinArnold SchwarzeneggergesternmorgenBundesanstalt